베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đoàn thanh niên cộng sản hồ chí minh" (1)
đoàn thanh niên cộng sản hồ chí minh

영어
명사
관련 단어 "đoàn thanh niên cộng sản hồ chí minh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đoàn thanh niên cộng sản hồ chí minh" (0)
표현이 없습니다.
